Đôn Chữ Nhật Đá Đen Chỉ Nâu Chân Quỳ, Chạm Đầu Rồng 4 Góc – Dài 60cm, Rộng 40cm, Cao 50cm480.163.185 5.163.045
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Mặt Soi Chỉ Lõm (Viền Bao Quanh Mặt) – Vuông 50cm, Cao 60cm584.370.834 6.216.711
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Chạm Hoa Dây (Dây Leo) Viền Quanh Thân – Vuông 35cm, Cao 50cm421.739.004 4.534.828
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Thấp, Chuyên Kê Chậu Chữ Nhật Lớn – Vuông 60cm, Cao 25cm537.777.615 5.660.817
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Chạm Chữ Phúc – Lộc – Thọ – Hỷ (4 Mặt) – Vuông 45cm, Cao 55cm43.839.384 4.614.672
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Chạm Tứ Quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) 4 Mặt – Vuông 35cm, Cao 60cm561.090.425 5.906.215
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Dáng Trụ Thẳng, Mặt Mài Bóng, Cạnh Vát Kim Cương – Vuông 30cm, Cao 70cm487.420.324 5.298.047
Đôn Vuông Đá Đen Chỉ Nâu Chân Quỳ Dạ Cá (Kiểu Sập Gụ Tủ Chè) – Vuông 40cm, Cao 50cm539.360.062 5.737.873
Đôn Tròn Đá Đen Chỉ Nâu Nguyên Khối Đục Lỗ Rỗng Giữa (Kiểu Hiện Đại) – Mặt 40cm, Cao 60cm643.715.854 6.848.041
Đôn Tròn Đá Đen Chỉ Nâu Dáng Thấp, Chân Đế Chạm Mây (Vân Mây) – Mặt 60cm, Cao 30cm538.129.248 5.786.336
Đôn Tròn Đá Đen Chỉ Nâu Kiểu Thắt Đai Lưng (Có Vòng Đai Nổi Giữa Thân) – Mặt 40cm, Cao 50cm650.756.526 6.997.382
Đôn Tròn Đá Đen Chỉ Nâu Chạm Chữ Thọ Tròn (Chiện Tròn) Ở Giữa Thân – Mặt 50cm, Cao 60cm38.436.266 4.177.855
Đôn Tròn Đá Đen Chỉ Nâu Dáng Chum Nước Cách Điệu (Tròn Bầu) – Mặt 35cm, Cao 45cm535.431.305 5.636.119