Đôn Chữ Nhật Đá Trắng Yên Bái Chân Quỳ, Chạm Đầu Rồng 4 Góc – Dài 60cm, Rộng 40cm, Cao 50cm479.439.668 5.100.422
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Mặt Soi Chỉ Lõm (Viền Bao Quanh Mặt) – Vuông 50cm, Cao 60cm454.158.425 4.780.615
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Chạm Hoa Dây (Dây Leo) Viền Quanh Thân – Vuông 35cm, Cao 50cm464.648.515 4.891.037
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Giả Gạch Cổ (Xếp Chồng Lên Nhau) – Vuông 40cm, Cao 45cm620.290.956 6.742.293
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Chạm Chữ Phúc – Lộc – Thọ – Hỷ (4 Mặt) – Vuông 45cm, Cao 55cm640.591.388 6.814.802
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Thấp, Chuyên Kê Chậu Chữ Nhật Lớn – Vuông 60cm, Cao 25cm433.260.216 4.658.712
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Chạm Tứ Quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) 4 Mặt – Vuông 35cm, Cao 60cm475.527.725 5.005.555
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Dáng Trụ Thẳng, Mặt Mài Bóng, Cạnh Vát Kim Cương – Vuông 30cm, Cao 70cm553.625.126 5.889.629
Đôn Vuông Đá Trắng Yên Bái Chân Quỳ Dạ Cá (Kiểu Sập Gụ Tủ Chè) – Vuông 40cm, Cao 50cm500.089.212 5.320.098
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Nguyên Khối Đục Lỗ Rỗng Giữa (Kiểu Hiện Đại) – Mặt 40cm, Cao 60cm406.324.532 4.416.571
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Kiểu Thắt Đai Lưng (Có Vòng Đai Nổi Giữa Thân) – Mặt 40cm, Cao 50cm507.166.758 5.453.406
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Chạm Nổi Hình Cây Tùng Và Chim Hạc – Mặt 55cm, Cao 65cm637.439.098 6.781.267
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Dáng Thấp, Chân Đế Chạm Mây (Vân Mây) – Mặt 60cm, Cao 30cm475.422.972 5.167.641
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Dáng Chum Nước Cách Điệu (Tròn Bầu) – Mặt 35cm, Cao 45cm5.269.566 5.666.200
Đôn Tròn Đá Trắng Yên Bái Chạm Chữ Thọ Tròn (Chiện Tròn) Ở Giữa Thân – Mặt 50cm, Cao 60cm58.758.238 6.386.765