Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Kiểu Khối Rubik (Hiện Đại, Trơn Phẳng) – Vuông 40cm, Cao 40cm40.796.686 4.294.388
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Mặt Soi Chỉ Lõm (Viền Bao Quanh Mặt) – Vuông 50cm, Cao 60cm48.393.503 5.148.245
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Chạm Hoa Dây (Dây Leo) Viền Quanh Thân – Vuông 35cm, Cao 50cm460.642.582 4.900.453
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Giả Gạch Cổ (Xếp Chồng Lên Nhau) – Vuông 40cm, Cao 45cm551.141.928 5.863.212
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Thấp, Chuyên Kê Chậu Chữ Nhật Lớn – Vuông 60cm, Cao 25cm503.480.982 5.413.774
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Chạm Chữ Phúc – Lộc – Thọ – Hỷ (4 Mặt) – Vuông 45cm, Cao 55cm393.606.544 4.278.332
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Chạm Tứ Quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) 4 Mặt – Vuông 35cm, Cao 60cm474.487.395 5.102.015
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Dáng Trụ Thẳng, Mặt Mài Bóng, Cạnh Vát Kim Cương – Vuông 30cm, Cao 70cm626.609.358 6.666.057
Đôn Vuông Đá Xám Vân Mây Chân Quỳ Dạ Cá (Kiểu Sập Gụ Tủ Chè) – Vuông 40cm, Cao 50cm3.996.289 4.206.620
Đôn Tròn Đá Xám Vân Mây Nguyên Khối Đục Lỗ Rỗng Giữa (Kiểu Hiện Đại) – Mặt 40cm, Cao 60cm56.399.714 5.936.812
Đôn Tròn Đá Xám Vân Mây Kiểu Thắt Đai Lưng (Có Vòng Đai Nổi Giữa Thân) – Mặt 40cm, Cao 50cm387.167.372 4.208.341
Đôn Tròn Đá Xám Vân Mây Dáng Thấp, Chân Đế Chạm Mây (Vân Mây) – Mặt 60cm, Cao 30cm397.485.172 4.320.491
Đôn Tròn Đá Xám Vân Mây Dáng Chum Nước Cách Điệu (Tròn Bầu) – Mặt 35cm, Cao 45cm455.180.028 4.947.609
Đôn Tròn Đá Xám Vân Mây Chạm Chữ Thọ Tròn (Chiện Tròn) Ở Giữa Thân – Mặt 50cm, Cao 60cm392.422.335 4.219.595