Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Bát Giác Cổ Bồng D28: Kết Hợp Dáng Tròn Ở Cổ Và Dáng Bát Giác Ở Thân. (Gương 28Cm – Cao 45Cm).688.614 724.857
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Lục Giác Mài Bóng D24: Đánh Bóng Kính Toàn Bộ Các Mặt. (Gương 24Cm – Cao 38Cm).1.130.777 1.190.292
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Bát Giác Đế Rời D35: Phần Thân Bát Giác Đặt Trên Đế Rời Vuông/Tròn. (Gương 35Cm – Cao 55Cm).945.022 994.760
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Lục Giác Eo Thon D26: Phần Eo Thắt Sâu Tạo Đường Cong Trên Nền Lục Giác. (Gương 26Cm – Cao 40Cm).421.839 444.042
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Lục Giác Triện Viền D22: Các Cạnh Được Soi Chỉ Viền Triện. (Gương 22Cm – Cao 38Cm).1.094.711 1.152.328
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Bát Giác Tứ Quý D32: 4 Mặt Chạm Cây, 4 Mặt Chạm Thơ/Chữ. (Gương 32Cm – Cao 50Cm).293.143 308.572
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Bát Giác Băm Nhám D30: 8 Mặt Băm Nhám, Viền Mài Nhẵn. (Gương 30Cm – Cao 45Cm).659.139 693.831
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Lục Giác Chữ Thọ D28: 6 Mặt, Chạm Chữ Thọ Tròn Hoặc Vuông. (Gương 28Cm – Cao 42Cm).893.135 940.143
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Bát Giác Chạm Sen D25: 8 Mặt, Mỗi Mặt Chạm 1 Cánh Sen Đứng. (Gương 25Cm – Cao 40Cm).981.958 1.033.640
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Bồng Lục Giác Trơn D20: 6 Mặt Cắt Phẳng, Không Hoa Văn. (Gương 20Cm – Cao 35Cm).933.807 982.955