
Chân Tảng Vuông Mặt Tròn Cao (Biến thể)
Sản phẩm


Chân Tảng Đá Xanh Ấn Tảng Bồng Vuông – Tròn Tứ Quý D30: Đế Dưới Vuông, Thân Chạm Tứ Quý, Bát Đỡ Trên Tròn D30. (Cao 45Cm).

Chân Tảng Đá Xanh Ấn Dùng Cho Cột Tròn Nhà Sàn/Hiên Nhưng Muốn Chân Đế Vuông Vức.

Chân Tảng Đá Xanh Ấn Tảng Bồng Vuông – Tròn Sen D25: Đế Vuông 35Cm, Thân Thắt Eo Chuyển Dần Lên Gương Tròn 25Cm. Chạm Sen. (Cao 40Cm).

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Cánh Dơi D29: Đế Vuông, Chạm Họa Tiết Cánh Dơi (Phúc) Ở Phần Chuyển Tiếp. (Cao 45Cm).
748.756 788.165

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Ghép D30: Đế Vuông Rời, Thân Tròn Rời Ghép Lại. (Cao 50Cm).
1.005.574 1.058.499

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Rồng Góc D40: Đế Vuông Lớn, 4 Góc Đế Chạm Đầu Rồng Chầu Lên Cột Tròn. (Cao 60Cm).
838.651 882.791

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Lục Bình D26: Đế Vuông, Thân Tiện Dáng Lục Bình Tròn. (Cao 40Cm).
844.850 889.316

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Chữ Thọ D35: Đế Vuông, Thân Vuông Chạm Chữ Thọ, Bát Trên Tròn D35. (Cao 55Cm).
1.080.095 1.136.943

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Trơn D32: Đế Vuông 45Cm, Thân Trơn Vuốt Cong Lên Gương D32. (Cao 50Cm).
804.094 846.415

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Dạ Cá D27: Chân Đế Vuông Chạm Dạ Cá, Bát Trên Tròn D27 Chạm Hạt Cườm. (Cao 45Cm).
632.093 665.362

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Vai Bò D28: Đế Vuông, Phần Vai Bo Tròn Lớn (Vai Bò) Đỡ Cột D28. (Cao 42Cm).
1.118.139 1.176.989

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Tứ Quý D30: Đế Dưới Vuông, Thân Chạm Tứ Quý, Bát Đỡ Trên Tròn D30. (Cao 45Cm).
630.904 664.110

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Tảng Bồng Vuông – Tròn Sen D25: Đế Vuông 35Cm, Thân Thắt Eo Chuyển Dần Lên Gương Tròn 25Cm. Chạm Sen. (Cao 40Cm).
1.054.224 1.109.710

Chân Tảng Đá Vàng Nghệ An Dùng Cho Cột Tròn Nhà Sàn/Hiên Nhưng Muốn Chân Đế Vuông Vức.
315.030 331.611

Chân Tảng Đá Trắng Yên Bái Tảng Bồng Vuông – Tròn Cánh Dơi D29: Đế Vuông, Chạm Họa Tiết Cánh Dơi (Phúc) Ở Phần Chuyển Tiếp. (Cao 45Cm).
872.974 918.921

Chân Tảng Đá Trắng Yên Bái Tảng Bồng Vuông – Tròn Lục Bình D26: Đế Vuông, Thân Tiện Dáng Lục Bình Tròn. (Cao 40Cm).
456.543 480.572

Chân Tảng Đá Trắng Yên Bái Tảng Bồng Vuông – Tròn Ghép D30: Đế Vuông Rời, Thân Tròn Rời Ghép Lại. (Cao 50Cm).
581.413 612.014

Chân Tảng Đá Trắng Yên Bái Tảng Bồng Vuông – Tròn Chữ Thọ D35: Đế Vuông, Thân Vuông Chạm Chữ Thọ, Bát Trên Tròn D35. (Cao 55Cm).
399.896 420.944

Chân Tảng Đá Trắng Yên Bái Tảng Bồng Vuông – Tròn Rồng Góc D40: Đế Vuông Lớn, 4 Góc Đế Chạm Đầu Rồng Chầu Lên Cột Tròn. (Cao 60Cm).
252.755 266.058
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Chưa có bài viết.
