Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Giả Gỗ D30: Chạm Vân Như Thớ Gỗ Nối Từ Đế Vuông Lên Gương Tròn. (Cao 16Cm).443.166 466.491
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Mẫu Phẳng D20: Đế Vuông 32Cm Rất Mỏng (Bệt), Gương Tròn 20Cm Nổi Nhẹ. (Cao 10Cm).1.050.522 1.105.813
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Lá Tây D35: Đế Vuông 55Cm, Chạm Lá Tây Cuộn Ở 4 Góc. Gương Tròn 35Cm. (Cao 20Cm).387.201 407.580
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Soi Lõm D24: Đế Vuông 38Cm, Soi Rãnh Lõm Hình Tròn Quanh Chân Cột. (Cao 14Cm).494.418 520.441
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Băm Nhám D26: Đế Vuông 38Cm Băm Nhám, Gương Tròn 26Cm Mài Nhẵn. (Cao 15Cm).910.524 958.447
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Triện Góc D32: Đế Vuông 50Cm, 4 Góc Chạm Hoa Văn Triện. Gương Tròn 32Cm. (Cao 18Cm).643.524 677.394
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Sòi Góc D28: Đế Vuông 42Cm, 4 Góc Chạm Lá Sòi Rủ. Gương Tròn 28Cm. (Cao 15Cm).1.131.076 1.190.607
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Cấp Bậc D22: Đế Vuông 35Cm Phẳng, Giật 1 Cấp Tròn 22Cm Bên Trên. (Cao 14Cm).943.188 992.830
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Sen Góc D25: Đế Vuông 40Cm, Gương Tròn 25Cm. 4 Góc Thừa Chạm Cánh Sen/Lá. (Cao 15Cm).649.084 683.247
Chân Tảng Đá Trắng Muối Tảng Vuông – Tròn Trơn Vát D30: Đế Vuông 45Cm, Vuốt Vát Chéo 4 Góc Để Chuyển Lên Gương Tròn 30Cm. (Cao 16Cm).901.175 948.606