Đèn Đá Sa Thạch Đại Kasuga (Dai-Kasuga) Cột Nguyên Khối Đường Kính 40Cm, Mái Cong Vút 6 Góc, Dáng Uy Nghi Cao 2M510.245.873 10.562.756
Đèn Đá Vân Mây Đại Kasuga (Dai-Kasuga) Cột Nguyên Khối Đường Kính 40Cm, Mái Cong Vút 6 Góc, Dáng Uy Nghi Cao 2M58.768.793 9.230.309
Đèn Đá Serpentine Đại Kasuga (Dai-Kasuga) Cột Nguyên Khối Đường Kính 40Cm, Mái Cong Vút 6 Góc, Dáng Uy Nghi Cao 2M510.033.946 10.452.028
Đèn Đá Granite Đại Kasuga (Dai-Kasuga) Cột Nguyên Khối Đường Kính 40Cm, Mái Cong Vút 6 Góc, Dáng Uy Nghi Cao 2M511.020.465 11.600.490
Đèn Đá Trắng Muối Đại Kasuga (Dai-Kasuga) Cột Nguyên Khối Đường Kính 40Cm, Mái Cong Vút 6 Góc, Dáng Uy Nghi Cao 2M53.830.156 3.989.746