Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Kiểu Khối Rubik (Hiện Đại, Trơn Phẳng) – Vuông 40cm, Cao 40cm58.684.388 6.177.304
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Mặt Soi Chỉ Lõm (Viền Bao Quanh Mặt) – Vuông 50cm, Cao 60cm412.434.588 4.387.602
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Chạm Hoa Dây (Dây Leo) Viền Quanh Thân – Vuông 35cm, Cao 50cm428.835.369 4.611.133
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Giả Gạch Cổ (Xếp Chồng Lên Nhau) – Vuông 40cm, Cao 45cm441.378.744 4.746.008
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Thấp, Chuyên Kê Chậu Chữ Nhật Lớn – Vuông 60cm, Cao 25cm45.965.248 4.889.920
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Dáng Trụ Thẳng, Mặt Mài Bóng, Cạnh Vát Kim Cương – Vuông 30cm, Cao 70cm368.074.704 4.000.812
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Chạm Chữ Phúc – Lộc – Thọ – Hỷ (4 Mặt) – Vuông 45cm, Cao 55cm467.785.224 5.084.622
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Chạm Tứ Quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai) 4 Mặt – Vuông 35cm, Cao 60cm443.674.324 4.822.547
Đôn Vuông Đá Đen Tia Chớp Chân Quỳ Dạ Cá (Kiểu Sập Gụ Tủ Chè) – Vuông 40cm, Cao 50cm485.986.862 5.170.073
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Nguyên Khối Đục Lỗ Rỗng Giữa (Kiểu Hiện Đại) – Mặt 40cm, Cao 60cm499.104.774 5.366.718
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Chạm Nổi Hình Cây Tùng Và Chim Hạc – Mặt 55cm, Cao 65cm625.356.595 6.582.701
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Dáng Thấp, Chân Đế Chạm Mây (Vân Mây) – Mặt 60cm, Cao 30cm55.471.013 5.839.054
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Kiểu Thắt Đai Lưng (Có Vòng Đai Nổi Giữa Thân) – Mặt 40cm, Cao 50cm61.220.179 6.512.785
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Chạm Chữ Thọ Tròn (Chiện Tròn) Ở Giữa Thân – Mặt 50cm, Cao 60cm558.469.557 6.005.049
Đôn Tròn Đá Đen Tia Chớp Dáng Chum Nước Cách Điệu (Tròn Bầu) – Mặt 35cm, Cao 45cm58.380.627 6.210.705